analog clock

analog clock

A student checks the time on the classroom's analog clock.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đồng hồ kim: "analog clock" một loại đồng hồ hiển thị thời gian trong ngày thông qua vị trí của các kim trên mặt số. Không giống như đồng hồ kỹ thuật số, sử dụng các vạch chia kim để chỉ giờ, phút, đôi khi giây.
dụ sử dụng
  • (Lớp học một chiếc đồng hồ kim trên tường.)
  • (Ông tôi thích đồng hồ kim hơn trông thanh lịch hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to read an analog clock": đọc giờ trên đồng hồ kim, một kỹ năng cần thiết để xác định thời gian dựa trên vị trí của các kim.

    • Children learn to read an analog clock in primary school. (Trẻ em học cách đọc giờ trên đồng hồ kimtrường tiểu học.)
  • "analog clock face": mặt số của đồng hồ kim, thường các vạch chia hoặc số La .

    • The analog clock face has Roman numerals from I to XII. (Mặt số của đồng hồ kim các số La từ I đến XII.)
Biến thể từ gần giống
  • Clock (danh từ): đồng hồ nói chung.
    • The clock on the tower is very accurate. (Chiếc đồng hồ trên tháp rất chính xác.)
  • Digital clock (danh từ): đồng hồ kỹ thuật số, hiển thị thời gian bằng số.
    • A digital clock shows the time as numbers, like 10:45. (Đồng hồ kỹ thuật số hiển thị thời gian dưới dạng số, như 10:45.)
Từ đồng nghĩa
  • Timepiece: dụng cụ đo thời gian (mang tính trang trọng hơn).
  • Watch: đồng hồ đeo tay, thường đồng hồ kim.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Wind up an analog clock: lên dây cót cho đồng hồ kim ( một số đồng hồ kim cần lên dây thủ công).
    • He winds up the analog clock every morning. (Anh ấy lên dây cót cho chiếc đồng hồ kim mỗi sáng.)
Thành ngữ liên quan
  • Turn back the clock: quay ngược thời gian, thường dùng để chỉ việc trở về quá khứ.
    • If I could turn back the clock, I would study harder. (Nếu có thể quay ngược thời gian, tôi sẽ học chăm chỉ hơn.)